BeDict Logo

switch on

/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Hình ảnh minh họa cho switch on: Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.
 - Image 1
switch on: Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.
 - Thumbnail 1
switch on: Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.
 - Thumbnail 2
verb

Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.

Khi sếp bước vào phòng, Sarah lập tức có thể thay đổi sắc mặt, tỏ ra chuyên nghiệp ngay tức khắc, giấu đi vẻ khó chịu trước đó.